chui luồn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động khom người, luồn lách một cách thấp hèn để đạt được mục đích cá nhân: Hành động này thường thể hiện sự nịnh nọt, xu nịnh hoặc chấp nhận hạ thấp nhân phẩm, địa vị của bản thân để lấy lòng người khác, nhằm mưu cầu lợi ích như địa vị, tiền tài, quyền lực.
- Hành động lén lút, trốn tránh qua các khe hở, lỗ hổng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng): Chỉ việc lợi dụng những sơ hở, kẽ hở trong quy định, pháp luật hoặc hệ thống để trốn tránh, không tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính - hành vi thấp hèn):
- Anh ta chỉ biết chui luồn để được thăng chức. (Anh ta chỉ biết nịnh nọt, luồn cúi một cách đê hèn để được thăng chức.)
- Tôi khinh những kẻ chui luồn vì danh lợi. (Tôi coi thường những người hạ mình, luồn cúi vì danh vọng và lợi ích cá nhân.)
Động từ (nghĩa lén lút, trốn tránh):
- Bọn buôn lậu thường chui luồn qua biên giới vào ban đêm. (Bọn buôn lậu thường lén lút vượt qua biên giới vào ban đêm.)
- Chúng tìm mọi cách chui luồn qua các kẽ hở của pháp luật. (Chúng tìm mọi cách lách luật, lợi dụng sơ hở của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chui luồn cúi đầu": Nhấn mạnh sự hèn hạ, tự hạ thấp mình một cách quá đáng.
- Hắn sẵn sàng chui luồn cúi đầu trước kẻ có quyền thế. (Hắn sẵn sàng hạ mình, luồn cúi một cách đê hèn trước những kẻ có quyền lực.)
"thói chui luồn": Chỉ tính cách hoặc thói quen thích nịnh bợ, luồn cúi.
- Sếp không ưa nhân viên có thói chui luồn. (Sếp không thích nhân viên có tính hay nịnh nọt, luồn cúi.)
Biến thể và từ gần giống
- Luồn cúi (động từ): Gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh hành vi khom lưng, cúi đầu để nịnh bợ.
- Nịnh nọt (động từ): Tập trung vào lời nói tâng bốc, xu nịnh để lấy lòng.
- Lách luật (động từ): Hành động tìm kẽ hở trong luật pháp để trốn tránh nghĩa vụ hoặc trừng phạt (thiên về nghĩa thứ hai của "chui luồn").
Từ đồng nghĩa
- Nịnh bợ: Dùng lời nói hoặc hành động để tâng bốc, lấy lòng người trên.
- Xu nịnh: Hành động a dua, theo đuôi một cách hèn hạ để được che chở, ban ơn.
- Luồn lách: Hành động len lỏi, tìm cách vượt qua các chướng ngại, rào cản một cách khéo léo hoặc lén lút (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, không quanh co, không xu nịnh.
- Chính trực: Ngay thẳng, liêm chính, giữ vững nguyên tắc.
- Đường hoàng: Đàng hoàng, ngay thẳng, không lén lút, không hèn hạ.
Thành ngữ liên quan
"Chui luồn như giun": Ví von hành động luồn cúi, hèn hạ giống như con giun dưới đất.
- Hắn đối xử với cấp trên thì chui luồn như giun. (Hắn đối xử với cấp trên thì hèn hạ, nịnh nọt quá mức.)
"Trên bảo dưới không nghe, dưới chui luồn trên chẳng biết": (Thành ngữ phê phán) Chỉ tình trạng bất hợp tác, thiếu minh bạch; kẻ dưới thì lén lút làm việc riêng, kẻ trên thì không nắm được tình hình.